kerb crawler

Định nghĩa

Danh từ: kerb crawler người lái xe chầm chậm dọc theo lề đường để tìm kiếm gái mại dâm hoặc phụ nữ khác nhằm mục đích tình dục.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã bắt một kẻ lái xe săn mồi đêm quakhu đèn đỏ.)
  • (Cư dân phàn nàn về những kẻ lái xe săn mồi quấy rối phụ nữ trên đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc xã hội, đặc biệt khi nói về tội phạm tình dục hoặc các vấn đề an toàn công cộng.
  • Từ này mang tính miệt thị chỉ trích hành vi săn đuổi tình dục nơi công cộng.
Biến thể từ gần giống
  • Kerb crawling (danh từ): hành động lái xe chầm chậm dọc lề đường để tìm kiếm gái mại dâm.
    • Kerb crawling is illegal in many countries. (Hành động lái xe săn mồi bất hợp phápnhiều quốc gia.)
  • Curb crawler (danh từ, cách viết khác): cùng nghĩa với (dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Predator (kẻ săn mồi): dùng chung cho người hành vi săn đuổi tình dục.
  • Street sex offender (kẻ phạm tội tình dục đường phố): thuật ngữ pháp .
Các cụm từ liên quan
  • Go kerb crawling: thực hiện hành vi này.
    • He was caught going kerb crawling near the park. (Anh ta bị bắt khi đang lái xe săn mồi gần công viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến , nhưng từ này thường xuất hiện trong các báo cáo tội phạm hoặc bài viết về an toàn đô thị.